sightedness
AdjectiveNoun
sightedness (Adjective)
/sˈaɪtədnəs/
/sˈaɪtədnəs/
AI
Ví dụ
Nhiều người có thị lực bình thường có thể giúp người mù trong hoạt động xã hội.Many sightedness individuals can help blind people in social activities.
Không phải tất cả những người có thị lực bình thường đều hiểu những thách thức mà người mù gặp phải.Not all sightedness people understand the challenges faced by the blind.
sightedness (Noun)
/sˈaɪtədnəs/
/sˈaɪtədnəs/
AI
Ví dụ
Khả năng nhìn của cô ấy giúp cô dễ dàng đọc hiểu tín hiệu xã hội.Her sightedness allows her to read social cues easily.
Khả năng nhìn của anh ấy không có nghĩa là anh hiểu các tương tác xã hội.His sightedness does not mean he understands social interactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sightedness là thuật ngữ chỉ khả năng thấy, thường được dùng để phân biệt giữa người có thị lực bình thường và người khiếm thị. Trong ngữ cảnh sử dụng, "sighted" thường đề cập đến những người có thị lực tốt, trong khi từ "blind" chỉ những người không có khả năng nhìn thấy. Từ này có nguồn gốc từ "sight", có nghĩa là thị lực. Sự khác biệt giữa British English và American English trong cách sử dụng không rõ ràng, nhưng "sightedness" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y học và giáo dục, nhằm nhấn mạnh sự cần thiết của việc xác định và hỗ trợ cho những cá nhân có thị lực khác nhau.