Bản dịch của từ Sightedness trong tiếng Việt

Sightedness

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sightedness(Adjective)

sˈaɪtədnəs
sˈaɪtədnəs
01

Có thị lực bình thường; không bị mù, có thể nhìn thấy rõ.

Having normal vision not blind.

视力正常,不盲

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sightedness(Noun)

sˈaɪtədnəs
sˈaɪtədnəs
01

Khả năng nhìn; năng lực có thể thấy được bằng mắt (tầm nhìn).

The ability to see vision.

视觉能力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ