signalizing
Verb
signalizing (Verb)
/sˈɪɡnəlˌaɪzɨŋ/
/sˈɪɡnəlˌaɪzɨŋ/
AI
Nghĩa 01
Truyền đạt thông tin, chỉ dẫn hoặc cảnh báo bằng cử chỉ, hành động hoặc âm thanh (ví dụ: ra hiệu bằng tay, bấm còi, giơ đèn báo).
to convey information or instructions by means of a gesture action or sound.
Ví dụ
Cô ấy đang ra hiệu cho bạn bè đến bữa tiệc.She is signalizing her friends to come over to the party.
Anh ấy không ra hiệu rõ ràng ý định của mình trong cuộc thảo luận.He is not signalizing his intentions clearly during the discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "signalizing" là động từ tiếng Anh có nghĩa là thể hiện, biểu thị hay chỉ dẫn một điều gì đó thông qua tín hiệu. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và giao tiếp, trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng từ "signalling". Khác biệt nổi bật giữa hai dạng là về chính tả và một số ngữ cảnh sử dụng, nhưng nghĩa cốt lõi vẫn được duy trì trong cả hai biến thể.