Bản dịch của từ Signer trong tiếng Việt

Signer

Noun [U/C] Noun [C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Signer(Noun)

sˈaɪnɚz
sˈaɪnɚz
01

Người ký một tài liệu, hợp đồng hoặc văn bản — tức là những người đặt chữ ký của họ lên giấy tờ để xác nhận, chấp nhận hoặc cam kết nội dung.

People who sign a document or agreement.

Ví dụ

Signer(Noun Countable)

sˈaɪnɚz
sˈaɪnɚz
01

Người ký vào một văn bản, hợp đồng hoặc thỏa thuận — tức là người đặt chữ ký để xác nhận, chấp thuận hoặc chịu trách nhiệm về nội dung văn bản đó.

People who sign a document or agreement.

Ví dụ

Signer(Verb)

sˈaɪnɚz
sˈaɪnɚz
01

Ký tên vào một văn bản hoặc thỏa thuận để xác nhận, chấp nhận hoặc chịu trách nhiệm về nội dung đó.

To add a signature to a document or agreement.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ