signer
NounNoun CountableVerb
signer (Noun)
/sˈaɪnɚz/
/sˈaɪnɚz/
AI
Nghĩa 01 · Người ký một tài liệu, hợp đồng hoặc văn bản — tức là những người đặt chữ ký của họ lên giấy tờ để xác nhận, chấp nhận hoặc cam kết nội dung.
Ví dụ
Người ký hợp đồng là John Doe từ New York.The signer of the agreement was John Doe from New York.
Người ký không đọc tài liệu cẩn thận trước khi ký.The signer did not read the document carefully before signing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
signer (Noun Countable)
/sˈaɪnɚz/
/sˈaɪnɚz/
AI
Nghĩa 01 · Người ký vào một văn bản, hợp đồng hoặc thỏa thuận — tức là người đặt chữ ký để xác nhận, chấp thuận hoặc chịu trách nhiệm về nội dung văn bản đó.
Ví dụ
Người ký hợp đồng là John Smith từ trung tâm cộng đồng.The signer of the agreement was John Smith from the community center.
Không có người ký nào tham dự cuộc họp về sáng kiến xã hội mới.No signer attended the meeting about the new social initiative.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
signer (Verb)
/sˈaɪnɚz/
/sˈaɪnɚz/
AI
Ví dụ
Nhiều người đã ký tên vào đơn kiến nghị hành động khí hậu tuần trước.Many people signer the petition for climate action last week.
Ít công dân đã ký vào thỏa thuận hỗ trợ doanh nghiệp địa phương.Few citizens signer the agreement to support local businesses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "signer" trong tiếng Anh chỉ người ký vào một tài liệu, hợp đồng hoặc biểu mẫu nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều có nghĩa giống nhau và được sử dụng để chỉ cá nhân thực hiện hành động ký. Tuy nhiên, trong văn viết, "signer" có thể xuất hiện thường xuyên hơn trong các tài liệu pháp lý ở Bắc Mỹ. Phát âm từ này trong cả hai biến thể không có sự khác biệt đáng kể.