Bản dịch của từ Silent animal trong tiếng Việt

Silent animal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Silent animal(Noun)

sˈaɪlənt ˈænɪməl
ˈsaɪɫənt ˈænɪməɫ
01

Thuật ngữ dùng để miêu tả một sinh vật giữ im lặng hoặc không động đậy

A term used to describe a creature that remains silent or motionless.

用来描述保持安静或静止状态的生物的术语

Ví dụ
02

Một loài động vật nổi tiếng với tính cách yên tĩnh của mình

A kind of animal known for its calm demeanor.

一种以性格沉稳著称的动物。

Ví dụ
03

Một loại động vật không tạo ra âm thanh hay tiếng động nào cả.

An animal that doesn't make any sounds or noise.

一种不会发出声响或噪音的动物

Ví dụ