silent majority
silent majority (Idiom)
Nghĩa 01
Một nhóm lớn người (đa số) không bày tỏ ý kiến hoặc quan điểm của họ ra công khai, có thể là vì họ không muốn, không có cơ hội, hoặc không bị chú ý — tức là im lặng nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng vì số lượng của họ.
a majority of people who do not express their opinions publicly either intentionally or unintentionally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "silent majority" (đa số thầm lặng) thường chỉ nhóm người không bày tỏ ý kiến công khai về các vấn đề chính trị, xã hội, nhưng có thể có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả của các cuộc bầu cử hoặc quyết định chính sách. Thuật ngữ này được phổ biến trong những năm 1960, nhất là bởi Tổng thống Richard Nixon ở Mỹ. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cụm từ này vẫn được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ pháp.