Bản dịch của từ Siliciclastic trong tiếng Việt

Siliciclastic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Siliciclastic(Adjective)

sɨlˌɪskəlˈɪstɨk
sɨlˌɪskəlˈɪstɨk
01

Liên quan đến các đá vụn (đá clastic) có thành phần chủ yếu là silic hoặc silicat (ví dụ: cát, sét chứa nhiều silic). Từ này mô tả loại đá trầm tích được cấu tạo chủ yếu từ hạt silicat.

Relating to or denoting clastic rocks consisting largely of silica or silicates.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh