Bản dịch của từ Silk fill trong tiếng Việt

Silk fill

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Silk fill(Noun)

sˈɪlk fˈɪl
ˈsɪɫk ˈfɪɫ
01

Một loại chất liệu giống lụa hoặc vải nhân tạo

A type of fabric that resembles silk or fake silk.

这是一种类似丝绸或人造丝绸的面料。

Ví dụ
02

Lụa là loại sợi mềm mịn, bóng, do tằm nhả ra, thường dùng để dệt vải.

A smooth, shiny fiber produced by silkworms, used to make fabric.

由蚕蛹吐出、纺织用的细腻光泽丝线

Ví dụ
03

Vải làm từ sợi tơ tường known về độ mềm mại và độ bóng.

A type of fabric made from silk fibers, renowned for its softness and glossy sheen.

一种由丝绸纤维制成的布料,以其柔软光滑而闻名。

Ví dụ