Bản dịch của từ Silk market trong tiếng Việt
Silk market
Phrase

Silk market(Phrase)
sˈɪlk mˈɑːkɪt
ˈsɪɫk ˈmɑrkɪt
01
Một lĩnh vực hoặc địa điểm kinh tế chuyên về buôn bán lụa
A sector of the economy or a location that focuses on silk trade.
专门从事丝绸贸易的经济行业或场所
Ví dụ
02
Một khu chợ nơi bán lụa thường có nhiều loại sản phẩm làm từ lụa khác nhau.
A silk market usually offers a wide variety of silk products.
这里是一个卖丝绸的市场,通常有各种各样的丝绸制品。
Ví dụ
