silver-plating
NounVerb
silver-plating (Noun)
/sˈɪlvɚptˌeɪlɨŋ/
/sˈɪlvɚptˌeɪlɨŋ/
AI
Ví dụ
Lớp bạc trên chiếc cúp làm nó trông rất thanh lịch.The silver-plating on the trophy made it look very elegant.
Lớp bạc trên đồ dùng không bền.The silver-plating on the utensils is not durable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
silver-plating (Verb)
/sˈɪlvɚptˌeɪlɨŋ/
/sˈɪlvɚptˌeɪlɨŋ/
AI
Ví dụ
Nghệ sĩ đang mạ bạc bức tượng cho triển lãm nghệ thuật.The artist is silver-plating the sculpture for the gallery exhibition.
Họ không mạ bạc mái của trung tâm cộng đồng năm nay.They are not silver-plating the community center's roof this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Silver-plating là một quy trình bề mặt trong đó một lớp bạc mỏng được phủ lên một vật liệu khác, thường là kim loại như đồng hoặc thép, nhằm tăng tính thẩm mỹ và chống ăn mòn. Quá trình này thường được sử dụng trong sản xuất đồ dùng gia đình, trang sức và các sản phẩm công nghiệp. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể nhẹ nhàng khác biệt, nhưng vẫn duy trì cùng một ý nghĩa và chức năng trong thực tiễn.