Bản dịch của từ Silver-plating trong tiếng Việt

Silver-plating

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Silver-plating(Verb)

sˈɪlvɚptˌeɪlɨŋ
sˈɪlvɚptˌeɪlɨŋ
01

Phủ (thứ gì đó) một lớp bạc mỏng.

Coat something with a thin layer of silver.

Ví dụ

Silver-plating(Noun)

sˈɪlvɚptˌeɪlɨŋ
sˈɪlvɚptˌeɪlɨŋ
01

Quá trình phủ một lớp bạc mỏng lên vật gì đó.

The process of coating something with a thin layer of silver.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ