Bản dịch của từ Simple solution trong tiếng Việt
Simple solution

Simple solution(Noun)
Một câu trả lời đơn giản hoặc không phức tạp cho một vấn đề.
A simple or straightforward answer to a problem.
一个直接了当或不复杂的问题的答案。
Một phương pháp hoặc cách tiếp cận dễ hiểu và dễ áp dụng để giải quyết một vấn đề
A straightforward or practical method to address a problem.
一种易于理解或操作的解决问题的方法或策略。
Một cách giải quyết một nhiệm vụ được xem là đơn giản, không phức tạp.
An easy way to get a task done is considered straightforward.
完成任务的方法被认为是简单直接的。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "simple solution" chỉ đến một phương pháp hoặc cách giải quyết đơn giản, dễ hiểu và dễ thực hiện cho một vấn đề cụ thể. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cụm từ này có thể mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự hiệu quả và tiện lợi của giải pháp, hoặc tiêu cực, thể hiện sự hời hợt trong phân tích vấn đề.
Khái niệm "simple solution" chỉ đến một phương pháp hoặc cách giải quyết đơn giản, dễ hiểu và dễ thực hiện cho một vấn đề cụ thể. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cụm từ này có thể mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự hiệu quả và tiện lợi của giải pháp, hoặc tiêu cực, thể hiện sự hời hợt trong phân tích vấn đề.
