Bản dịch của từ Singe trong tiếng Việt

Singe

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Singe(Verb)

sɪndʒ
sˈɪndʒ
01

Đốt hoặc làm cháy nhẹ bề mặt của thứ gì đó, chỉ bị cháy xém ở ngoài mà không bị cháy rỗng hoặc hỏng sâu.

Burn (something) superficially or lightly.

轻微烧焦

Ví dụ

Singe(Noun)

sɪndʒ
sˈɪndʒ
01

Một vết bỏng nông trên bề mặt da hoặc vật, thường do nhiệt nhẹ làm sém cháy, không sâu và thường chỉ ảnh hưởng lớp ngoài cùng.

A superficial burn.

表面烧伤

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ