Bản dịch của từ Single-color drawing trong tiếng Việt

Single-color drawing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Single-color drawing(Phrase)

sˈɪŋɡəlkˌʌlɐ drˈɔːrɪŋ
ˈsɪŋɡəɫˈkəɫɝ ˈdrɔɪŋ
01

Một cách biểu diễn bằng các sắc thái và mức độ của cùng một gam màu

A painting that uses various shades and tones of a single color.

这幅画使用了单一颜色的不同色调和深浅来表现视觉效果。

Ví dụ
02

Một bản vẽ chỉ dùng một màu

A painting that uses only one color.

只用一种颜色的绘画

Ví dụ
03

Một tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng bảng màu đơn sắc

An artwork created using a monochrome palette.

一件采用单色调调色板创作的艺术作品

Ví dụ