Bản dịch của từ Single domed trong tiếng Việt

Single domed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Single domed(Adjective)

sˈɪŋɡəl dˈəʊmd
ˈsɪŋɡəɫ ˈdəmd
01

Đề cập đến một cấu trúc bao gồm một mái vòm

Referring to a structure that consists of one dome

Ví dụ
02

Đặc trưng bởi một mái vòm đơn

Characterized by a single vaulted roof

Ví dụ
03

Có hình dạng duy nhất giống như mái vòm hoặc tròn.

Having a single dome or rounded shape

Ví dụ