Bản dịch của từ Single man trong tiếng Việt
Single man
Noun [U/C]

Single man(Noun)
sˈɪŋɡəl mˈæn
ˈsɪŋɡəɫ ˈmæn
01
Một người đàn ông thường hay nhấn mạnh sự tự lập của mình
A man often emphasizes his independence.
一个经常强调自己独立性的男人
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người đàn ông chưa kết hôn hoặc không trong mối quan hệ chính thức
A man who is single or not in a serious relationship.
一个未婚或没有稳定伴侣的男人
Ví dụ
