Bản dịch của từ Single parent trong tiếng Việt

Single parent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Single parent(Noun)

sˈɪŋɡəl pˈɛɹənt
sˈɪŋɡəl pˈɛɹənt
01

Một bậc phụ huynh nuôi dạy con cái mà không có sự hỗ trợ của bạn đời.

Parents raising children without the support of a partner.

一个独自抚养孩子的父母,没有伴侣的支持。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đề cập đến tình trạng của một gia đình gồm một phụ huynh và con cái của họ.

Referring to the situation of a family consisting of one parent and their children.

指的是由一个父母和他们的孩子或孩子们组成的家庭状态。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh