single parent
Noun
single parent (Noun)
/sˈɪŋɡəl pˈɛɹənt/
/sˈɪŋɡəl pˈɛɹənt/
AI
Ví dụ
Nhiều cha mẹ đơn thân gặp khó khăn trong việc cân bằng công việc và gia đình.Many single parents struggle to balance work and family life.
Không phải tất cả cha mẹ đơn thân đều nhận được sự hỗ trợ từ gia đình hoặc bạn bè.Not all single parents receive support from their families or friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Single parent" là thuật ngữ chỉ một cá nhân nuôi dưỡng trẻ một cách độc lập, không có sự hỗ trợ từ một bạn đời hoặc người phối ngẫu. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả những người mẹ hoặc cha nuôi dưỡng con cái sau khi ly hôn, chia tay hay do mất mát. Trong tiếng Anh Anh, từ "single parent" được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, có thể có sự khác biệt về nhận thức và hỗ trợ xã hội dành cho các bậc phụ huynh đơn thân.