Bản dịch của từ Single women trong tiếng Việt

Single women

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Single women(Noun)

sˈɪŋɡəl wˈəʊmən
ˈsɪŋɡəɫ ˈwʊmən
01

Một người phụ nữ chưa kết hôn

A single woman.

一个单身的女人。

Ví dụ
02

Một người phụ nữ bị xem là đơn độc giữa đám đông

A woman is considered separately from the others.

一个女人被视为与众不同,与其他人区分开来。

Ví dụ
03

Một người phụ nữ hiện không trong một mối quan hệ tình cảm hay hôn nhân nào

She is currently not involved in a romantic relationship or marriage.

她目前既没有恋爱关系,也没有结婚。

Ví dụ