Bản dịch của từ Singularize trong tiếng Việt

Singularize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Singularize(Verb)

sˈɪŋgjələɹaɪz
sˈɪŋgjələɹaɪz
01

Làm cho nổi bật, làm cho khác biệt hoặc dễ nhận ra hơn so với những thứ xung quanh.

Make distinct or conspicuous.

使显著或独特

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Biến một từ ở dạng số nhiều thành dạng số ít (tạo hoặc dùng dạng số ít của một danh từ).

Give a singular form to a word.

将词变为单数形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ