Bản dịch của từ Sit down trong tiếng Việt

Sit down

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sit down(Verb)

sɪt daʊn
sɪt daʊn
01

Di chuyển từ tư thế đứng (hoặc đang đứng/ngồi khác) sang tư thế ngồi; ngồi xuống.

To move into a sitting position.

Ví dụ

Sit down(Phrase)

sɪt daʊn
sɪt daʊn
01

Dùng để bảo ai đó ngồi xuống (mời hoặc ra lệnh người khác ngồi).

Used to tell someone to sit.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh