Anh - Việt

Bản dịch của từ Sitting duck trong tiếng Việt

sitting duck

Noun

sitting duck (Noun)

/sˈɪtɪŋ dək/
/sˈɪtɪŋ dək/
AI

Nghĩa 01

Một người hoặc vật dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công hoặc gặp nguy hiểm vì không có khả năng tự bảo vệ; tình huống mà ai đó rất dễ trở thành mục tiêu.

a person or thing that is exposed to possible harm or danger.

Ví dụ
Trong cuộc biểu tình, nhiều mục tiêu dễ bị tấn công đã bị cảnh sát hung hãn nhắm đến.During the protest, many sitting ducks were targeted by aggressive police.
Các sinh viên cảm thấy như mục tiêu dễ bị tấn công trong buổi diễn tập khóa học bất ngờ.The students felt like sitting ducks during the sudden lockdown drill.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh