sitting duck
Noun
sitting duck (Noun)
/sˈɪtɪŋ dək/
/sˈɪtɪŋ dək/
AI
Ví dụ
Trong cuộc biểu tình, nhiều mục tiêu dễ bị tấn công đã bị cảnh sát hung hãn nhắm đến.During the protest, many sitting ducks were targeted by aggressive police.
Các sinh viên cảm thấy như mục tiêu dễ bị tấn công trong buổi diễn tập khóa học bất ngờ.The students felt like sitting ducks during the sudden lockdown drill.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cá ngỗng" là một thành ngữ tiếng Anh chỉ tình huống hoặc đối tượng dễ bị tấn công hoặc tổn thương, thường mà không có khả năng phòng vệ. Cụm từ này xuất phát từ hình ảnh của một con vịt ngồi yên lặng, dễ dàng trở thành mục tiêu cho thợ săn. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng trong khẩu ngữ có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu hoặc âm sắc.