Anh - Việt

Bản dịch của từ Sized trong tiếng Việt

sized

Adjective

sized (Adjective)

/sˈaɪzd/
/ˈsaɪzd/
AI

Nghĩa 01 · Được thiết kế hoặc sản xuất theo kích thước cụ thể

Được thiết kế hoặc sản xuất theo kích thước cụ thể

Designed or made to a particular size

Ví dụ

Nghĩa 02 · Có kích thước xác định

Có kích thước xác định

Having a specified size

Ví dụ

Nghĩa 03 · Có kích thước hoặc hình dạng được chỉ định bởi ai đó hoặc cái gì đó

Có kích thước hoặc hình dạng được chỉ định bởi ai đó hoặc cái gì đó

Having a size or form specified by someone or something

Ví dụ

Video ngữ cảnh