Anh - Việt
skat
Noun
skat (Noun)
/skɑt/
/skɑt/
AI
Nghĩa 01
Skat là một trò chơi bài ăn lượt (trick-taking) dành cho ba người, có phần đặt cược (bidding) và xuất phát từ nước Đức.
A threehanded tricktaking card game with bidding originating in Germany.
Ví dụ
Chúng tôi đã chơi skat tại sự kiện xã hội tối qua.We played skat at the social event last night.
Tôi không biết cách chơi skat, nó dường như phức tạp.I don't know how to play skat, it seems complicated.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "skat" là một trò chơi bài phổ biến có nguồn gốc từ Đức, thường được chơi bởi ba người. Trong trò chơi này, người chơi sử dụng một bộ bài 32 lá, và mục tiêu là thu thập điểm số thông qua việc thắng các vòng. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh quốc tế, "skat" chủ yếu được sử dụng để chỉ trò chơi này mà không có biến thể nào khác về ngôn ngữ hay cách sử dụng.