Bản dịch của từ Skateboarder trong tiếng Việt

Skateboarder

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skateboarder(Noun Countable)

ˈskeɪtˌbɔr.dɚ
ˈskeɪtˌbɔr.dɚ
01

Người tham gia trượt ván; thành viên của một nhóm chơi trượt ván.

A member of a group engaging in skateboarding.

滑板者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Skateboarder(Noun)

ˈskeɪtˌbɔr.dɚ
ˈskeɪtˌbɔr.dɚ
01

Người trượt ván; người lái hoặc biểu diễn trên ván trượt (skateboard).

A person who rides a skateboard.

滑板者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ