Bản dịch của từ Skinniest trong tiếng Việt

Skinniest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skinniest(Adjective)

skˈɪniəst
skˈɪniəst
01

Dạng so sánh nhất của “skinny”: rất gầy, mảnh khảnh hơn tất cả (rất mảnh, mỏng hơn những người hoặc vật khác).

Superlative form of skinny very thin or slender.

Ví dụ

Dạng tính từ của Skinniest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Skinny

Gầy

Skinnier

Gầy hơn

Skinniest

Nhiều da nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ