skinny
skinny (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả người hoặc một bộ phận cơ thể quá gầy theo cách không hấp dẫn, làm thấy xương hoặc thiếu sức sống.
of a person or part of their body unattractively thin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Miêu tả một món quần áo ôm sát cơ thể, chật và bó, thường theo đường nét cơ thể.
of a garment tightfitting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của skinny (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
skinny gầy | skinnier gầy hơn | skinniest nhiều da nhất |
Kết hợp từ của skinny (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất gầy very skinny | Cô ấy trông rất gầy trong những bức ảnh của mình. She looks very skinny in her photos. |
rất gầy incredibly skinny | Cô ấy rất gầy, nhưng cô ấy ăn rất nhiều rau. She is incredibly skinny, but she eats a lot of vegetables. |
khá gầy fairly skinny | Cô ấy khá gầy và trông dễ thương trong chiếc váy của cô ấy. She is fairly skinny and looks elegant in her dress. |
rất gầy extremely skinny | Cô ấy rất gầy và gặp khó khăn với vấn đề hình thể. She is extremely skinny and struggles with body image issues. |
rất gầy terribly skinny | Cô ấy trông rất gầy trong những bức ảnh. She looks terribly skinny in the photos. |
skinny (Noun)
Nghĩa 01
Người gầy, người có thân hình rất mảnh mai hoặc thiếu cân.
A skinny person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một chiếc quần jean hoặc quần tây ôm sát, dáng bó, thường thẳng từ hông xuống ống quần, tạo vẻ gọn gàng và mảnh mai.
A pair of skinny jeans or trousers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của skinny (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
skinny | skinnies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "skinny" là tính từ trong tiếng Anh, chỉ sự gầy gò, gầy yếu, thường diễn tả một người có thân hình mảnh mai hoặc thịt mỏng. Trong tiếng Anh Mỹ, "skinny" có thể mang nghĩa tích cực, chỉ sự thanh mảnh, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ sự thiếu cân đối hoặc thiếu sức khỏe. "Skinny" có thể được dùng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày cũng như trong mô tả phong cách thời trang.