Bản dịch của từ Skinny trong tiếng Việt
Skinny

Skinny(Adjective)
Miêu tả người hoặc một bộ phận cơ thể quá gầy theo cách không hấp dẫn, làm thấy xương hoặc thiếu sức sống.
Of a person or part of their body unattractively thin.
过于瘦的,不吸引人的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Miêu tả một món quần áo ôm sát cơ thể, chật và bó, thường theo đường nét cơ thể.
Of a garment tightfitting.
紧身的衣物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Skinny (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Skinny Gầy | Skinnier Gầy hơn | Skinniest Nhiều da nhất |
Skinny(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một chiếc quần jean hoặc quần tây ôm sát, dáng bó, thường thẳng từ hông xuống ống quần, tạo vẻ gọn gàng và mảnh mai.
A pair of skinny jeans or trousers.
紧身裤
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thông tin mật, bí mật liên quan đến một người hoặc một chủ đề cụ thể — thường là tin tức nội bộ, tin tình báo hoặc thông tin không công khai mà chỉ được chia sẻ trong nhóm nhỏ.
Confidential information on a particular person or topic.
机密信息
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Skinny (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Skinny | Skinnies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "skinny" là tính từ trong tiếng Anh, chỉ sự gầy gò, gầy yếu, thường diễn tả một người có thân hình mảnh mai hoặc thịt mỏng. Trong tiếng Anh Mỹ, "skinny" có thể mang nghĩa tích cực, chỉ sự thanh mảnh, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ sự thiếu cân đối hoặc thiếu sức khỏe. "Skinny" có thể được dùng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày cũng như trong mô tả phong cách thời trang.
Từ "skinny" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, bắt nguồn từ từ "skin", mà có nghĩa là "da". Từ "skin" xuất phát từ tiếng Latin "cutis", cũng có nghĩa là "da". Vào thế kỷ 14, "skinny" bắt đầu được sử dụng để diễn tả những người có thân hình gầy gò, thường được hiểu theo nghĩa tiêu cực. Sự phát triển nghĩa này phản ánh quan niệm xã hội về vẻ đẹp và sức khỏe, hiện nay thường chỉ những người có vóc dáng mảnh mai.
Từ "skinny" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần thi của IELTS, chủ yếu trong bài nói và bài viết, khi thảo luận về sức khỏe, chế độ ăn uống hoặc tư vấn phong cách sống. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả người có vóc dáng gầy, đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực trong các cuộc trò chuyện liên quan đến tiêu chuẩn sắc đẹp. "Skinny" cũng xuất hiện trong văn hóa đại chúng, đặc biệt trong các tác phẩm nghệ thuật và quảng cáo, thể hiện xu hướng thị hiếu xã hội.
Họ từ
Từ "skinny" là tính từ trong tiếng Anh, chỉ sự gầy gò, gầy yếu, thường diễn tả một người có thân hình mảnh mai hoặc thịt mỏng. Trong tiếng Anh Mỹ, "skinny" có thể mang nghĩa tích cực, chỉ sự thanh mảnh, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ sự thiếu cân đối hoặc thiếu sức khỏe. "Skinny" có thể được dùng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày cũng như trong mô tả phong cách thời trang.
Từ "skinny" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, bắt nguồn từ từ "skin", mà có nghĩa là "da". Từ "skin" xuất phát từ tiếng Latin "cutis", cũng có nghĩa là "da". Vào thế kỷ 14, "skinny" bắt đầu được sử dụng để diễn tả những người có thân hình gầy gò, thường được hiểu theo nghĩa tiêu cực. Sự phát triển nghĩa này phản ánh quan niệm xã hội về vẻ đẹp và sức khỏe, hiện nay thường chỉ những người có vóc dáng mảnh mai.
Từ "skinny" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần thi của IELTS, chủ yếu trong bài nói và bài viết, khi thảo luận về sức khỏe, chế độ ăn uống hoặc tư vấn phong cách sống. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả người có vóc dáng gầy, đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực trong các cuộc trò chuyện liên quan đến tiêu chuẩn sắc đẹp. "Skinny" cũng xuất hiện trong văn hóa đại chúng, đặc biệt trong các tác phẩm nghệ thuật và quảng cáo, thể hiện xu hướng thị hiếu xã hội.
