Anh - Việt

Bản dịch của từ Skinny trong tiếng Việt

skinny

AdjectiveNoun

skinny (Adjective)

/skˈɪni/
/skˈɪni/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả người hoặc một bộ phận cơ thể quá gầy theo cách không hấp dẫn, làm thấy xương hoặc thiếu sức sống.

of a person or part of their body unattractively thin.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy tự ti về cánh tay gầy của mình trong cuộc phỏng vấn.She felt self-conscious about her skinny arms during the interview.
Không lành mạnh khi gầy do bỏ bữa ăn thường xuyên.It's not healthy to be skinny from skipping meals regularly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Miêu tả một món quần áo ôm sát cơ thể, chật và bó, thường theo đường nét cơ thể.

of a garment tightfitting.

Ví dụ
Cô ấy mặc một chiếc váy ôm vào buổi tiệc tối qua.She wore a skinny dress to the party last night.
Anh ấy thích quần áo rộng hơn so với quần jean ôm.He prefers loose clothing over skinny jeans.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Dùng để chỉ cà phê pha với sữa đã tách bớt kem/mỡ (sữa gầy hoặc sữa ít béo), vì vậy đồ uống có ít chất béo hơn và nhẹ hơn so với cà phê pha với sữa nguyên kem.

of coffee made with skimmed or semiskimmed milk.

Ví dụ
Tôi thích cà phê latte loại skinny hơn cà phê thông thường.I prefer skinny lattes over regular ones.
Một số người thấy cà phê skinny quá loãng.Some people find skinny coffee too watery.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của skinny (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

skinny

gầy

skinnier

gầy hơn

skinniest

nhiều da nhất

Kết hợp từ của skinny (Adjective)

ADVERB + skinnyPHRASESVERB + skinny
Kết hợp từ của skinny
Collocation
Ví dụ

rất gầy

very skinny

Cô ấy trông rất gầy trong những bức ảnh của mình.

She looks very skinny in her photos.

rất gầy

incredibly skinny

Cô ấy rất gầy, nhưng cô ấy ăn rất nhiều rau.

She is incredibly skinny, but she eats a lot of vegetables.

khá gầy

fairly skinny

Cô ấy khá gầy và trông dễ thương trong chiếc váy của cô ấy.

She is fairly skinny and looks elegant in her dress.

rất gầy

extremely skinny

Cô ấy rất gầy và gặp khó khăn với vấn đề hình thể.

She is extremely skinny and struggles with body image issues.

rất gầy

terribly skinny

Cô ấy trông rất gầy trong những bức ảnh.

She looks terribly skinny in the photos.

skinny (Noun)

/skˈɪni/
/skˈɪni/
AI

Nghĩa 01

Người gầy, người có thân hình rất mảnh mai hoặc thiếu cân.

A skinny person.

Ví dụ
Cô ấy là một người mẫu gầy trong ngành công nghiệp thời trang.She is a skinny model in the fashion industry.
Anh ấy không phải là một diễn viên gầy, nhưng anh ấy rất tài năng.He is not a skinny actor, but he is very talented.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một chiếc quần jean hoặc quần tây ôm sát, dáng bó, thường thẳng từ hông xuống ống quần, tạo vẻ gọn gàng và mảnh mai.

A pair of skinny jeans or trousers.

Ví dụ
Cô ấy mặc quần jeans ôm vào buổi tiệc tối qua.She wore skinny jeans to the party last night.
Anh ấy không thích mặc quần ôm cho các sự kiện trang trọng.He doesn't like wearing skinny trousers for formal events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của skinny (Noun)

SingularPlural

skinny

skinnies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh