Bản dịch của từ Skinny jeans trong tiếng Việt

Skinny jeans

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skinny jeans(Noun)

skˈɪni dʒˈiːnz
ˈskɪni ˈdʒinz
01

Trang phục thoải mái kết hợp giữa thời trang và sự tiện lợi, thường được cả hai giới ưa chuộng.

Casual wear that combines fashion with comfort often worn by both genders

Ví dụ
02

Một kiểu quần jeans ôm sát và hẹp ở phần cổ chân.

A style of jeans that are tightfitting and narrow at the ankle

Ví dụ
03

Quần denim được thiết kế ôm sát chân.

Denim pants designed to fit closely to the legs

Ví dụ