Bản dịch của từ Skipping class trong tiếng Việt
Skipping class
Phrase

Skipping class(Phrase)
skˈɪpɪŋ klˈɑːs
ˈskɪpɪŋ ˈkɫæs
02
Ví dụ
03
Hành động cố tình không tham dự lớp học đã lên lịch
Deliberately skipping a scheduled class.
故意缺席预定课程的行为
Ví dụ
Skipping class

Hành động cố tình không tham dự lớp học đã lên lịch
Deliberately skipping a scheduled class.
故意缺席预定课程的行为