Bản dịch của từ Skipping class trong tiếng Việt
Skipping class
Phrase

Skipping class(Phrase)
skˈɪpɪŋ klˈɑːs
ˈskɪpɪŋ ˈkɫæs
01
Bỏ lớp mà không xin phép
To miss a class without permission
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động cố tình không tham dự một lớp học theo lịch trình
The act of not attending a scheduled class deliberately
Ví dụ
