Bản dịch của từ Skirl trong tiếng Việt

Skirl

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skirl(Noun)

skɚɹl
skɚɹl
01

Âm thanh rít cao, kêu thất thanh, thường dùng để mô tả tiếng kèn túi (bagpipes) hoặc tiếng rên rỉ chói tai và kéo dài.

A shrill wailing sound especially that of bagpipes.

Ví dụ

Skirl(Verb)

skɚɹl
skɚɹl
01

(dùng cho kèn túi) phát ra tiếng rít cao, kéo dài và than van; tạo âm thanh the thé, chói tai.

Of bagpipes produce a shrill wailing sound.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ