Bản dịch của từ Skittish trong tiếng Việt

Skittish

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skittish (Adjective)

skˈɪtɪʃ
skˈɪtɪʃ
01

(Miêu tả tính cách của động vật, đặc biệt là ngựa) dễ hoảng sợ, dễ bị kích động hoặc căng thẳng; thường phản ứng mạnh hoặc né tránh khi có tiếng động hoặc chuyển động bất ngờ.

Of an animal especially a horse nervous or excitable easily scared.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ