Bản dịch của từ Sl trong tiếng Việt

Sl

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sl(Noun)

sˈil
sˈil
01

Đơn vị đo công suất phát sáng (một đơn vị dùng để biểu thị khả năng phát ra ánh sáng).

A unit of lightgiving power.

光通量单位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sl(Verb)

sˈil
sˈil
01

Đánh mạnh, đập mạnh ai đó hoặc cái gì đó; hành động tấn công bằng lực mạnh để làm bị thương hoặc phá hủy.

To strike violently to beat.

猛烈打击

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh