slaking
VerbNoun
slaking (Verb)
/slˈeɪkɨŋ/
/slˈeɪkɨŋ/
AI
Ví dụ
Tôi đang làm dịu cơn khát bằng nước lạnh tại bữa tiệc.I am slaking my thirst with cold water at the party.
Cô ấy không còn làm dịu cơn khát bằng đồ uống ngọt nữa.She is not slaking her thirst with sugary drinks anymore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
slaking (Noun)
/slˈeɪkɨŋ/
/slˈeɪkɨŋ/
AI
Ví dụ
Quá trình slaking vôi rất quan trọng cho nhiều dự án xây dựng trong thành phố.Slaking lime is crucial for many construction projects in the city.
Quá trình slaking vôi không xảy ra nếu không nung nóng đá vôi trước.Slaking lime does not occur without heating limestone properly first.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Slaking là một danh từ trong tiếng Anh mô tả quá trình làm ướt hoặc ngậm nước, thường liên quan đến sự hòa tan của chất liệu khô, như vôi hoặc xi măng, với nước. Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng và hoá học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "slaking" giữ nguyên hình thức và nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau, với trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu trong tiếng Anh Anh.