quench
quench (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
quench (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Dập tắt lửa; làm cho đám cháy ngừng cháy.
Extinguish a fire.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của quench (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | quench |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | quenched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | quenched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | quenches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | quenching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "quench" có nghĩa là làm giảm bớt hoặc dập tắt cơn khát, cũng như hạ nhiệt hoặc ngăn chặn một điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh ẩm thực (như làm thỏa mãn cơn khát) và trong các lĩnh vực khác như hóa học (dập tắt nhiệt từ vật liệu nóng). Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa.