ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thirst
Cảm giác khô miệng và cổ họng đi kèm với cảm giác khát nước.
A dry mouth and throat with a constant need to drink water.
嘴巴和喉咙感觉干燥,伴有口渴的需求。
Tình trạng khát hoặc muốn uống nước
The state of wanting or needing to drink.
口渴的状态
Sự khao khát mãnh liệt về điều gì đó thường được ví dụ như cơn khát tri thức, thể hiện mong muốn mãnh liệt vượt mức bình thường.
A strong desire for something is often used metaphorically, such as a thirst for knowledge.
对某事强烈的渴望,常用比喻表达,例如对知识的渴望