thirst
thirst (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của thirst (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cơn khát cháy bỏng raging thirst | Sau khi chơi một trận bóng đá vui vẻ với các bạn cùng lớp, Mia cảm thấy rất khát nước, nên cô ấy chia sẻ nước lạnh với các bạn. After playing a friendly soccer game with her classmates, Mia had a raging thirst, so she shared cold water with her friends. |
Cơn khát khủng khiếp terrible thirst | Sau buổi dọn dẹp cộng đồng, Mike cảm thấy khát nước dữ dội, và bạn của anh ấy đã đưa cho anh ấy một chai nước. After the community cleanup, Mike felt terrible thirst, and his friend gave him a bottle of water. |
cơn khát không bao giờ thỏa mãn insatiable thirst | Tại trung tâm cộng đồng của chúng tôi, các bạn trẻ có khao khát tình bạn không bao giờ cạn và gặp nhau vào mỗi thứ Bảy. At our community center, teenagers show an insatiable thirst for friendship and meet every Saturday. |
Cơn khát dữ dội great thirst | Sau khi chuyển đến Chicago, Mia có niềm khao khát lớn về tình bạn, nên cô tham gia một câu lạc bộ đọc sách ở địa phương. After moving to Chicago, Mia had a great thirst for friendship, so she joined a local book club. |
Cơn khát dữ dội intense thirst | Sau khi chơi bóng đá với các bạn cùng lớp tại một sự kiện cộng đồng, Minh cảm thấy cơn khát dữ dội, nên đã chia sẻ một chai nước với bạn Lan. After playing soccer with his classmates at a community event, Minh felt intense thirst, so he shared a bottle of water with his friend Lan. |