slaughterer
NounNoun Countable
slaughterer (Noun)
/ˈslɔ.tɚ.ɚ/
/ˈslɔ.tɚ.ɚ/
AI
Ví dụ
Người giết mổ đã làm việc chăm chỉ trong lễ hội tháng Chín.The slaughterer worked hard during the festival in September.
Người giết mổ đã không tham dự buổi họp mặt xã hội tuần trước.The slaughterer did not attend the social gathering last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
slaughterer (Noun Countable)
/ˈslɔ.tɚ.ɚ/
/ˈslɔ.tɚ.ɚ/
AI
Ví dụ
Người giết mổ tại Smith Farms giết bò cho các nhà hàng địa phương.The slaughterer at Smith Farms kills cattle for local restaurants.
Nhiều người giết mổ không tuân thủ nghiêm ngặt quy định về phúc lợi động vật.Many slaughterers do not follow animal welfare regulations strictly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "slaughterer" chỉ những người thực hiện hành vi giết mổ động vật, chủ yếu trong ngành công nghiệp thực phẩm. Trong tiếng Anh, từ này có thể được coi là phiên bản chính thức liên quan đến nghề nghiệp, mang tính trung lập. Trong khi đó, ở Anh, thuật ngữ "slaughterman" được ưa chuộng hơn, dù cả hai từ đều có thể được sử dụng thay thế cho nhau trong văn cảnh thích hợp. Sự khác biệt ở đây chủ yếu về thói quen ngôn ngữ và không làm thay đổi bản chất của ý nghĩa.