Bản dịch của từ Sleepwalker trong tiếng Việt

Sleepwalker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sleepwalker(Noun)

slˈiːpwɔːkɐ
ˈsɫipˌwɔkɝ
01

Người thực hiện các hành động phức tạp hoặc đi lại trong khi ngủ

A person walking or engaging in complex behaviors while sleeping.

梦游者

Ví dụ
02

Người hay mơ màng khi ngủ say

A person walking while asleep

有人在梦中散步

Ví dụ
03

Một người mơ mẩn hoặc sống trong mơ mà không nhận thức được thực tế.

Someone who's out of touch with reality or drifting in a dreamlike state.

一个对现实毫无察觉或生活在梦境中的人

Ví dụ