sleeting
sleeting (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sleeting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sleeting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sleet |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sleeted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sleeted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sleets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sleeting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sleeting" là một thuật ngữ chỉ hiện tượng thời tiết, trong đó có sự rơi xuống của dịch đông lạnh, kết hợp giữa mưa và băng. Từ này chủ yếu được sử dụng trong khí tượng học để mô tả sự hình thành các hạt nước đông lạnh trong không khí. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và ý nghĩa của từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau do ngữ điệu địa phương.