Bản dịch của từ ¾ sleeved trong tiếng Việt

¾ sleeved

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

¾ sleeved(Adjective)

trˈiː slˈiːvd
ˈtɕiˈtʃiˈtʃiˈ ˈsɫivd
01

Miêu tả một phong cách trang phục như áo sơ mi hoặc váy có dạng tay áo dài như thế này.

Describing a style of clothing such as shirts or dresses that feature sleeves of this length

Ví dụ
02

Có tay áo dài đến 34 phần từ vai đến cổ tay

Having sleeves that reach 34 of the way from the shoulder to the wrist

Ví dụ
03

Thường được dùng để chỉ mức độ che phủ hoặc ấm áp trong khi vẫn cho phép một chút tiếp xúc với cánh tay.

Often used to indicate a level of coverage or warmth while still offering some exposure to the arms

Ví dụ