Bản dịch của từ Sley trong tiếng Việt

Sley

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sley(Noun)

sleɪ
slā
01

Một công cụ được sử dụng trong quá trình dệt để cố định sợi ngang vào đúng vị trí.

A tool used in weaving to force the weft into place.

梭 - 用于编织的工具,用于将纬线固定到位

Ví dụ