Bản dịch của từ Slightly curious trong tiếng Việt

Slightly curious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slightly curious(Adjective)

slˈaɪtli kjˈʊrɪəs
ˈsɫaɪtɫi ˈkjʊriəs
01

Có chút quan tâm hoặc tò mò nhẹ về điều gì đó

A bit of interest or mild curiosity about something.

对某事有点关心或略带好奇心。

Ví dụ
02

Một chút tò mò hoặc muốn tìm hiểu thêm

A bit curious or eager to learn more.

有点好奇,或者渴望了解更多。

Ví dụ
03

Ít hơn nhiều, trong chừng mực nhỏ

Not much, just a little bit.

没什么特别的,小意思而已。

Ví dụ