Bản dịch của từ Slightly different trong tiếng Việt

Slightly different

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slightly different(Adjective)

slˈaɪtli dˈɪfɚənt
slˈaɪtli dˈɪfɚənt
01

Có một mức độ khác biệt nhỏ; không khác biệt đáng kể

There's a slight difference; it's not that big of a deal.

略有差异,不算太大。

Ví dụ
02

Không nhiều nhưng đủ để ghi nhận; về mặt nào đó thì khác biệt đôi chút.

It's not a lot, but enough to be worth noting; there's a slight difference in some aspects.

虽不多,但值得一提;在某些方面略有不同。

Ví dụ
03

Là biểu thị cho một sự thay đổi nhỏ hoặc biến thể so với thứ khác.

Represents a slight variation or modification compared to something else.

代表与某事稍有不同或变化的细微差别

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh