Bản dịch của từ Slr trong tiếng Việt

Slr

Terminology
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slr (Terminology)

ˌɛsˌɛlˈɑː
ˈɛsɫɝ
01

Máy ảnh phản xạ một ống kính, trong đó người chụp ngắm hình qua chính ống kính dùng để chụp ảnh

A singlelens reflex camera in which the photographer sees the image through the same lens that takes the photograph

Ví dụ