Bản dịch của từ Slurred trong tiếng Việt

Slurred

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slurred(Verb)

slˈɝd
slˈɝd
01

Phát âm không rõ, nói lơ lớ hoặc nói ngọng khiến người nghe khó hiểu từng từ.

Speak with unclear articulation.

说话含糊不清

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Slurred (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Slur

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Slurred

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Slurred

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Slurs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Slurring

Slurred(Adjective)

slɚd
slɚd
01

Được phát âm, đọc hoặc trình bày một cách mơ hồ, không rõ ràng, lời nói bị lẫn hoặc kéo lê khiến khó hiểu.

Pronounced recited or performed in a vague or formless manner.

模糊不清的发音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ