Bản dịch của từ Small business loan trong tiếng Việt
Small business loan

Small business loan(Adjective)
Liên quan đến hoặc có đặc điểm của các doanh nghiệp nhỏ (thường chỉ các công ty, cửa hàng quy mô nhỏ).
Relating to or characteristic of small businesses.
与小企业相关的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Small business loan(Noun)
Khoản vay được cấp cho doanh nghiệp nhỏ để trang trải chi phí hoạt động hoặc đầu tư vào tài sản, thiết bị, vốn lưu động,... nhằm giúp doanh nghiệp phát triển hoặc duy trì hoạt động.
A loan provided to a small business for financing various operational expenses or capital investments.
小企业贷款,用于运营和投资。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khoản vay doanh nghiệp nhỏ đề cập đến hình thức tài chính mà các doanh nghiệp quy mô nhỏ có thể vay từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính để phục vụ cho hoạt động kinh doanh, mở rộng hoặc chi trả các chi phí cần thiết. Thuật ngữ này không có sự khác biệt trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, tại Mỹ, khoản vay doanh nghiệp nhỏ thường được hỗ trợ bởi Chính phủ thông qua các chương trình như SBA, trong khi ở Anh, sự chú trọng thường nằm ở sự phát triển bền vững và khả năng sinh lợi của doanh nghiệp.
Thuật ngữ "small business loan" xuất phát từ các từ "small" (nhỏ) và "business" (doanh nghiệp), có nguồn gốc từ tiếng Latin. "Small" bắt nguồn từ từ Latin "parvus", có nghĩa là nhỏ bé, ít ỏi, trong khi "business" đến từ "negotiatio", chỉ hoạt động thương mại. Khái niệm này liên quan đến việc cung cấp tài chính cho các doanh nghiệp có quy mô nhỏ, nhằm hỗ trợ họ phát triển và duy trì hoạt động, phản ánh sự cần thiết của vốn trong nền kinh tế.
Khái niệm "small business loan" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần Speaking và Writing, khi thí sinh thảo luận về các chủ đề liên quan đến kinh doanh và tài chính. Trong phần Listening, cụm từ này có thể xuất hiện trong các cuộc hội thoại về khởi nghiệp. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, như khi đề cập đến các nguồn vốn cho doanh nghiệp nhỏ nhằm phát triển hoặc mở rộng hoạt động.
Khoản vay doanh nghiệp nhỏ đề cập đến hình thức tài chính mà các doanh nghiệp quy mô nhỏ có thể vay từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính để phục vụ cho hoạt động kinh doanh, mở rộng hoặc chi trả các chi phí cần thiết. Thuật ngữ này không có sự khác biệt trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, tại Mỹ, khoản vay doanh nghiệp nhỏ thường được hỗ trợ bởi Chính phủ thông qua các chương trình như SBA, trong khi ở Anh, sự chú trọng thường nằm ở sự phát triển bền vững và khả năng sinh lợi của doanh nghiệp.
Thuật ngữ "small business loan" xuất phát từ các từ "small" (nhỏ) và "business" (doanh nghiệp), có nguồn gốc từ tiếng Latin. "Small" bắt nguồn từ từ Latin "parvus", có nghĩa là nhỏ bé, ít ỏi, trong khi "business" đến từ "negotiatio", chỉ hoạt động thương mại. Khái niệm này liên quan đến việc cung cấp tài chính cho các doanh nghiệp có quy mô nhỏ, nhằm hỗ trợ họ phát triển và duy trì hoạt động, phản ánh sự cần thiết của vốn trong nền kinh tế.
Khái niệm "small business loan" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần Speaking và Writing, khi thí sinh thảo luận về các chủ đề liên quan đến kinh doanh và tài chính. Trong phần Listening, cụm từ này có thể xuất hiện trong các cuộc hội thoại về khởi nghiệp. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, như khi đề cập đến các nguồn vốn cho doanh nghiệp nhỏ nhằm phát triển hoặc mở rộng hoạt động.
