Bản dịch của từ Small business loan trong tiếng Việt

Small business loan

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Small business loan(Adjective)

smˈɔl bˈɪznəs lˈoʊn
smˈɔl bˈɪznəs lˈoʊn
01

Liên quan đến hoặc có đặc điểm của các doanh nghiệp nhỏ (thường chỉ các công ty, cửa hàng quy mô nhỏ).

Relating to or characteristic of small businesses.

与小企业相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Small business loan(Noun)

smˈɔl bˈɪznəs lˈoʊn
smˈɔl bˈɪznəs lˈoʊn
01

Khoản vay được cấp cho doanh nghiệp nhỏ để trang trải chi phí hoạt động hoặc đầu tư vào tài sản, thiết bị, vốn lưu động,... nhằm giúp doanh nghiệp phát triển hoặc duy trì hoạt động.

A loan provided to a small business for financing various operational expenses or capital investments.

小企业贷款,用于运营和投资。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh