Bản dịch của từ Financing trong tiếng Việt
Financing

Financing (Noun)
Hành động cung cấp tiền cho một mục đích cụ thể, nhất là để một người hoặc tổ chức sử dụng (ví dụ: tài trợ vốn cho dự án, cho vay để kinh doanh).
The act of providing money for a particular purpose, especially for a person or organization to use.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Financing (Verb)
Cung cấp tiền hoặc nguồn vốn cho một người, dự án hoặc doanh nghiệp để họ có thể hoạt động hoặc phát triển.
Provide funding for (a person or enterprise)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Financing" là thuật ngữ chỉ các hoạt động liên quan đến việc cung cấp vốn hoặc tài chính cho các dự án, doanh nghiệp hoặc cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ, "financing" thường được dùng để chỉ việc cấp vốn cho các kế hoạch, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh đến nguồn tài trợ hoặc cách thức huy động ngân sách. "Financing" còn có dạng danh từ \["finance"\], thể hiện khía cạnh quản lý tài chính một cách rộng rãi hơn.
Họ từ
"Financing" là thuật ngữ chỉ các hoạt động liên quan đến việc cung cấp vốn hoặc tài chính cho các dự án, doanh nghiệp hoặc cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ, "financing" thường được dùng để chỉ việc cấp vốn cho các kế hoạch, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh đến nguồn tài trợ hoặc cách thức huy động ngân sách. "Financing" còn có dạng danh từ \["finance"\], thể hiện khía cạnh quản lý tài chính một cách rộng rãi hơn.
