Bản dịch của từ Smashed trong tiếng Việt

Smashed

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smashed (Adjective)

smæʃt
smæʃt
01

Từ lóng chỉ trạng thái say xỉn, say nặng vì uống rượu/bia.

Slang Drunk.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Smashed (Verb)

smˈæʃt
smˈæʃt
01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “smash”, nghĩa là đã làm vỡ, đập tan, nghiền nát hoặc phá hỏng một vật gì đó bằng lực mạnh.

Simple past and past participle of smash.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ