Bản dịch của từ Smashed trong tiếng Việt
Smashed

Smashed (Adjective)
Smashed (Verb)
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “smash”, nghĩa là đã làm vỡ, đập tan, nghiền nát hoặc phá hỏng một vật gì đó bằng lực mạnh.
Simple past and past participle of smash.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "smashed" trong tiếng Anh có nghĩa là bị đập vỡ hoặc bị nghiền nát, thường chỉ trạng thái hoặc hành động làm hư hỏng một vật thể. Trong tiếng lóng, từ này cũng được sử dụng để chỉ tình trạng say rượu nặng. Phiên bản tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh nghĩa đầu tiên, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng "smashed" nhiều hơn trong ngữ cảnh từ lóng. Ngữ điệu giữa hai dạng thường khác nhau, với tiếng Anh Mỹ có phần thoải mái hơn trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
Từ "smashed" trong tiếng Anh có nghĩa là bị đập vỡ hoặc bị nghiền nát, thường chỉ trạng thái hoặc hành động làm hư hỏng một vật thể. Trong tiếng lóng, từ này cũng được sử dụng để chỉ tình trạng say rượu nặng. Phiên bản tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh nghĩa đầu tiên, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng "smashed" nhiều hơn trong ngữ cảnh từ lóng. Ngữ điệu giữa hai dạng thường khác nhau, với tiếng Anh Mỹ có phần thoải mái hơn trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
