Bản dịch của từ Smoldering remains trong tiếng Việt

Smoldering remains

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smoldering remains(Verb)

smˈoʊldɚɨŋ ɹɨmˈeɪnz
smˈoʊldɚɨŋ ɹɨmˈeɪnz
01

Cháy âm ỉ, bốc khói nhưng không có ngọn lửa mạnh; cháy chậm và tàn dần

Burn slowly with smoke but no flame.

慢燃冒烟

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Smoldering remains(Noun)

smˈoʊldɚɨŋ ɹɨmˈeɪnz
smˈoʊldɚɨŋ ɹɨmˈeɪnz
01

Những than hồng hoặc ngọn lửa còn âm ỉ sau khi đám cháy gần tắt; các mảnh than còn tỏa nhiệt nhưng không bùng lên lớn.

The embers of a fire.

余烬

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh