Bản dịch của từ Sms message trong tiếng Việt

Sms message

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sms message(Noun)

ˈɛsˌɛmˈɛs mˈɛsɪdʒ
ˈɛsˈɛmz ˈmɛsɪdʒ
01

Một đoạn tin nhắn trao đổi giữa các điện thoại di động

A message exchanged between mobile phones.

一段在手机间交换的短信

Ví dụ
02

Một tin nhắn được gửi qua dịch vụ nhắn tin SMS

A message sent via the SMS text messaging service.

通过短信服务(SMS)发送的一条信息

Ví dụ
03

Một tin nhắn điện tử được gửi qua mạng di động

An electronic message sent via mobile networks.

通过手机网络发送的电子信息

Ví dụ