smuggled
Adjective
smuggled (Adjective)
/ˈsmə.ɡəld/
/ˈsmə.ɡəld/
AI
Ví dụ
Nhiều hàng hóa buôn lậu được bán ở chợ đen khắp thành phố.Many smuggled goods are sold in underground markets across the city.
Cảnh sát không tìm thấy bất kỳ mặt hàng buôn lậu nào trong cuộc kiểm tra.The police did not find any smuggled items during the inspection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "smuggled" là dạng quá khứ phân từ của động từ "smuggle", có nghĩa là thực hiện hành vi đưa hàng hóa vào hoặc ra khỏi một quốc gia một cách bất hợp pháp, thường nhằm qua mặt các quy định hải quan. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương đồng, nhưng trong văn phong có thể có sự khác biệt nhẹ về tần suất sử dụng. Ở Anh, có thể xuất hiện nhiều hơn trong các vấn đề liên quan đến tội phạm có tổ chức; trong khi ở Mỹ, từ này thường được áp dụng trong bối cảnh buôn lậu ma túy và hàng hóa bị cấm.