snacking
snacking (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của snacking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | snack |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | snacked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | snacked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | snacks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | snacking |
snacking (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "snacking" đề cập đến hành động tiêu thụ các món ăn nhẹ không phải bữa chính, thường nhằm giảm cơn đói giữa các bữa ăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách dùng và nghĩa của từ này tương đồng, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt trong lựa chọn từ vựng liên quan (ví dụ: "crisps" ở Anh so với "chips" ở Mỹ). Ngoài ra, "snack" còn được sử dụng để chỉ đồ ăn nhẹ hoặc bữa ăn đơn giản, thể hiện sự linh hoạt trong thói quen ăn uống hiện đại.