Anh - Việt

Bản dịch của từ Snappishness trong tiếng Việt

snappishness

NounAdjective

snappishness (Noun)

/snˈæpʃənzɨz/
/snˈæpʃənzɨz/
AI

Nghĩa 01 · Tính dễ cáu, dễ nổi nóng hoặc hay đáp lại một cách gắt gỏng, ngắn ngủi.

Tính dễ cáu, dễ nổi nóng hoặc hay đáp lại một cách gắt gỏng, ngắn ngủi.

the quality of being snappish irritable or shorttempered.

Ví dụ
Sự cáu gắt của cô ấy trong cuộc họp đã làm mọi người ngạc nhiên.Her snappishness during the meeting surprised everyone in the room.
Sự cáu gắt của anh ấy không giúp giải quyết xung đột xã hội.His snappishness does not help in resolving social conflicts.

snappishness (Adjective)

/snˈæpʃənzɨz/
/snˈæpʃənzɨz/
AI

Nghĩa 01 · Có thái độ dễ cáu, hay cáu gắt, đáp lại một cách cộc lốc hoặc khó chịu.

Có thái độ dễ cáu, hay cáu gắt, đáp lại một cách cộc lốc hoặc khó chịu.

having a snappish or irritable attitude.

Ví dụ
Sự cáu gắt của cô ấy khiến nhóm cảm thấy không thoải mái trong cuộc thảo luận.Her snappishness made the group uncomfortable during the discussion.
Sự cáu gắt của anh ấy trong cuộc họp thật bất ngờ và không chuyên nghiệp.His snappishness during the meeting was surprising and unprofessional.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh