snappishness
NounAdjective
snappishness (Noun)
/snˈæpʃənzɨz/
/snˈæpʃənzɨz/
AI
Ví dụ
Sự cáu gắt của cô ấy trong cuộc họp đã làm mọi người ngạc nhiên.Her snappishness during the meeting surprised everyone in the room.
Sự cáu gắt của anh ấy không giúp giải quyết xung đột xã hội.His snappishness does not help in resolving social conflicts.
snappishness (Adjective)
/snˈæpʃənzɨz/
/snˈæpʃənzɨz/
AI
Ví dụ
Sự cáu gắt của cô ấy khiến nhóm cảm thấy không thoải mái trong cuộc thảo luận.Her snappishness made the group uncomfortable during the discussion.
Sự cáu gắt của anh ấy trong cuộc họp thật bất ngờ và không chuyên nghiệp.His snappishness during the meeting was surprising and unprofessional.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "snappishness" trong tiếng Anh chỉ trạng thái hoặc hành vi cáu kỉnh, dễ nổi nóng và có thể thể hiện qua cách giao tiếp thô lỗ hoặc không kiên nhẫn. Từ này xuất phát từ tính từ "snappish", mô tả một người có xu hướng phản ứng một cách khó chịu và nhanh chóng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút do sự khác nhau trong ngữ điệu và âm tiết giữa hai biến thể.