Anh - Việt

Bản dịch của từ Snatcher trong tiếng Việt

snatcher

VerbNoun

snatcher (Verb)

/snˈætʃɚ/
/snˈætʃɚ/
AI

Nghĩa 01

Hành động lấy nhanh một vật gì đó, thường là nắm hoặc giật lấy một cách vội vàng và háo hức.

To take something quickly or eagerly.

Ví dụ
Tên trộm đã giật túi xách của người phụ nữ giữa ban ngày.The thief snatched the woman's handbag in broad daylight.
Anh ấy không giật tiền từ hộp quyên góp.He did not snatch the money from the donation box.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

snatcher (Noun)

/snˈætʃɚ/
/snˈætʃɚ/
AI

Nghĩa 01

Người nhanh chóng lấy hoặc giật một vật gì đó; thường là với tốc độ và hăng hái, có thể ám chỉ hành vi giật đồ hoặc chộp lấy ngay lập tức.

A person who takes something quickly or eagerly.

Ví dụ
Kẻ cướp đã lấy điện thoại của tôi ở chợ đông người thứ Bảy qua.The snatcher took my phone in the crowded market last Saturday.
Kẻ cướp đã không lấy gì từ đồn cảnh sát hôm qua.The snatcher did not steal anything from the police station yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh