snatcher
VerbNoun
snatcher (Verb)
/snˈætʃɚ/
/snˈætʃɚ/
AI
Ví dụ
Tên trộm đã giật túi xách của người phụ nữ giữa ban ngày.The thief snatched the woman's handbag in broad daylight.
Anh ấy không giật tiền từ hộp quyên góp.He did not snatch the money from the donation box.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
snatcher (Noun)
/snˈætʃɚ/
/snˈætʃɚ/
AI
Ví dụ
Kẻ cướp đã lấy điện thoại của tôi ở chợ đông người thứ Bảy qua.The snatcher took my phone in the crowded market last Saturday.
Kẻ cướp đã không lấy gì từ đồn cảnh sát hôm qua.The snatcher did not steal anything from the police station yesterday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "snatcher" trong tiếng Anh chỉ người thực hiện hành vi cướp giật tài sản, thường là một cách nhanh chóng và bất ngờ. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù cách phát âm, ngữ điệu có thể khác nhau do các yếu tố vùng miền. "Snatcher" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc thông báo về tội phạm, thể hiện rõ tính chất nghiêm trọng của hành động cướp giật.